ribbon development
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ribbon development
//
* danh từ- sự phát triển xây dựng nhà cửa hai bên đường phố lớn nằm ngoài thành phố
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...