Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ribes

/'raibi:z/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ribes

/'raibi:z/

danh từ

  • (thực vật học) cây phúc bồn tử
Định nghĩa tiếng Anh

n a flowering shrub bearing currants or gooseberries; native to northern hemisphere v form vertical ribs by knitting v subject to laughter or ridicule

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...