Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tribesman

/'traibzmən/ phổ biến #17981
Biến thể từ tribesmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tribesman

/'traibzmən/

danh từ

  • thành viên bộ lạc
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who lives in a tribe

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...