rice cooker
Nghĩa thường dùng
nồi cơm điện
danh từ
“My rice cooker is on the kitchen counter.”Nồi cơm điện của tôi ở trên bàn bếp.
Từ điển Anh–Việt
111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“My rice cooker is on the kitchen counter.”Nồi cơm điện của tôi ở trên bàn bếp.
Đang tải...