Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rice-field

/'raisfi:ld/

“rice-fields” là số nhiều của rice-field — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ rice-fields số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rice-field

/'raisfi:ld/

-paddies) /'rais,pædiz/ (rice-swamp) /'raiswɔmp/

danh từ

  • bông lúa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...