richness
“richnesses” là số nhiều của richness — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The richness of the painting is impressive.”Sự phong phú của bức tranh thật ấn tượng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
richness
/'ritʃnis/
danh từ
- sự giàu có, sự phong phú, sự đầy đủ, sự dồi dào
- sự màu mỡ (đất đai...)
- sự đẹp đẽ, sự nguy nga tráng lệ, sự quý giá
- tính chất béo bổ, tính chất ngậy (đồ ăn); tính chất đậm đà, tính chất nồng (rượu)
- sự tươi thắm (màu sắc); tính ấm áp, tính trầm (giọng); sự thơm ngát (hương thơm)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of having high intrinsic value n. the property of producing abundantly and sustaining vigorous and luxuriant growth n. a strong deep vividness of hue