Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“richnesses” là số nhiều của richness — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #9253

richness

/'ritʃnis/

danh từ

  • sự giàu có, sự phong phú, sự đầy đủ, sự dồi dào
  • sự màu mỡ (đất đai...)
  • sự đẹp đẽ, sự nguy nga tráng lệ, sự quý giá
  • tính chất béo bổ, tính chất ngậy (đồ ăn); tính chất đậm đà, tính chất nồng (rượu)
  • sự tươi thắm (màu sắc); tính ấm áp, tính trầm (giọng); sự thơm ngát (hương thơm)
Biến thể từ richnesses số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of having high intrinsic value\nn. the property of producing abundantly and sustaining vigorous and luxuriant growth\nn. a strong deep vividness of hue

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...