Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ricketiness

/'rikitinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ricketiness

/'rikitinis/

danh từ

  • tình trạng còi cọc
  • tình trạng lung lay, tình trạng khập khiễng, tình trạng ọp ẹp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...