Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rickety

/'rikiti/ GRE phổ biến #14346
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rickety

/'rikiti/

tính từ

  • (y học) mắc bệnh còi xương
  • còi cọc (người)
  • lung lay, khập khiễng, ọp ẹp
    • rickety table: cái bàn lung lay ọp ẹp
Định nghĩa tiếng Anh

s. inclined to shake as from weakness or defect s. affected with, suffering from, or characteristic of rickets

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...