Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ricrac

/'rɪkræk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ricrac

//

  • xem rickrack
Định nghĩa tiếng Anh

n. a narrow zigzag ribbon used as trimming

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...