Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rictal

/'riktәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rictal

//

* tính từ
  • há rộng (mỏ chim)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to the rictus; as, rictal bristles.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...