Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ridable

/'raidəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ridable

/'raidəbl/

tính từ

  • có thể cưỡi được (ngựa)
  • có thể cưỡi ngựa qua (khoảng đất)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Suitable for riding; as, a ridable horse; a ridable road.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...