Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ridicule

/'ridikju:l/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #10051

“ridicules” là ngôi 3 số ít của ridicule — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự chế nhạo, sự nhạo báng danh từ

“He faced ridicule for his unusual ideas.”Anh ấy đã phải đối mặt với sự chế nhạo vì những ý tưởng khác thường của mình.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ridicule

/'ridikju:l/

danh từ

  • sự nhạo báng, sự chế nhạo, sự giễu cợt, sự bông đùa
    • to turn into ridicule: chế nhạo, bông đùa
    • in ridicule of: để chế nhạo, để giễu cợt
    • to give cause for ridicule; to be open to ridicule: khiến người ta có thể chế nhạo
    • to invite ridicule: làm trò cười

ngoại động từ

  • nhạo báng, chế nhạo; giễu cợt (người nào)
Định nghĩa tiếng Anh

n. language or behavior intended to mock or humiliate v. subject to laughter or ridicule

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...