Từ điển Anh–Việt

112.387 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rigidity

/ri'dʤiditi/ TOEFL phổ biến #14794

“rigidities” là số nhiều của rigidity — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tính cứng nhắc, không linh hoạt danh từ

“The rigidity of the rules made it difficult to adapt.”Sự cứng nhắc của các quy tắc khiến việc thích ứng trở nên khó khăn.

Biến thể từ rigidities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rigidity

/ri'dʤiditi/

danh từ

  • sự cứng rắn, sự cứng nhắc
  • sự khắc khe, sự nghiêm khắc
Định nghĩa tiếng Anh

n. the physical property of being stiff and resisting bending

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...