Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rigor

/'raigɔ:/ TOEFLGRE phổ biến #9829

“rigors” là số nhiều của rigor — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

mức độ nghiêm ngặt trong học tập danh từ

“The rigor of the program ensures that students are well-prepared.”Mức độ nghiêm ngặt của chương trình đảm bảo rằng sinh viên được chuẩn bị tốt.

Biến thể từ rigors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rigor

/'raigɔ:/

danh từ

  • (y học) sự run rét, sự rùng mình

thành ngữ

  1. rigor mortis
    • xác chết cứng đờ

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (như) rigour
Định nghĩa tiếng Anh

n something hard to endure n the quality of being valid and rigorous n excessive sternness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...