rillet
/'rilit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rillet
/'rilit/
danh từ
- dòng suối nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh
n. A little rill.
Từ điển Anh–Việt
111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A little rill.
Đang tải...