Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rimless

/'rimlis/ phổ biến #29474
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rimless

/'rimlis/

tính từ

  • không vành
    • a rimless hat: cái mũ không vành
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking a rim or frame

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...