Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29474

rimless

/'rimlis/

tính từ

  • không vành
    • a rimless hat: cái mũ không vành
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking a rim or frame

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...