rimy
/'raimi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rimy
/'raimi/
tính từ
- đầy sương muối
- the rimy air: trời đầy sương muối
Định nghĩa tiếng Anh
s covered with frost
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s covered with frost
Đang tải...