Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rimy

/'raimi/

tính từ

  • đầy sương muối
    • the rimy air: trời đầy sương muối
Định nghĩa tiếng Anh

s covered with frost

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...