Từ điển Anh–Việt

111.921 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ring back

/rɪŋ bæk/

Nghĩa thường dùng

gọi lại cụm từ

“I will ring you back later.”Tôi sẽ gọi lại bạn sau.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...