Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ring-bone

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ring-bone

//

* danh từ
  • sự lồi xương ngón (ở ngựa, gây khập khiểng)

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...