Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28049

ringed

/riɳd/

tính từ

  • có vòng, có đeo nhẫn
  • đã đính ước (với ai); đã có vợ, đã có chồng
Biến thể từ ringed quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

s. having colored rings around the body\ns. wearing a wedding ring; lawfully married

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...