Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20502

ringleader

/'riɳ,li:də/

danh từ

  • đầu sỏ (cuộc bạo động...)
Biến thể từ ringleaders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who leads (especially in illicit activities)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...