Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ringleader

/'riɳ,li:də/ phổ biến #20502
Biến thể từ ringleaders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ringleader

/'riɳ,li:də/

danh từ

  • đầu sỏ (cuộc bạo động...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who leads (especially in illicit activities)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...