ringleader
“ringleaders” là số nhiều của ringleader — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ringleader
/'riɳ,li:də/
danh từ
- đầu sỏ (cuộc bạo động...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who leads (especially in illicit activities)
Từ điển Anh–Việt
112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“ringleaders” là số nhiều của ringleader — đang hiển thị từ gốc:
n. a person who leads (especially in illicit activities)
Đang tải...