Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rink

/riɳk/ Collins ★ phổ biến #10570

“rinks” là số nhiều của rink — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sân băng danh từ

“We went to the ice rink at the shopping mall on Sunday.”Chủ nhật chúng tôi đến sân băng trong trung tâm thương mại.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rink

/riɳk/

danh từ

  • sân băng, sân trượt băng

nội động từ

  • trượt băng (trên sân trượt băng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. building that contains a surface for ice skating or roller skating

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...