Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rioter

/'raiətə/ phổ biến #21359

“rioters” là số nhiều của rioter — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ rioters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rioter

/'raiətə/

danh từ

  • người phá rối trật tự công cộng, người làm huyên náo
  • người nổi loạn
  • người ăn chơi phóng đãng, người trác táng
Định nghĩa tiếng Anh

n. troublemaker who participates in a violent disturbance of the peace; someone who rises up against the constituted authority

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...