riparian
/rai'peəriən/ phổ biến #17770
“riparians” là số nhiều của riparian — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thuộc về bờ sông hoặc khu vực gần sông
tính từ
“Riparian ecosystems are crucial for biodiversity.”Hệ sinh thái ven sông rất quan trọng cho đa dạng sinh học.
Biến thể từ
riparians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
riparian
/rai'peəriən/
tính từ
- (thuộc) ven sông; ở ven sông
- riparian proprietor: người chủ đất ở ven sông
danh từ
- người chủ đất ở ven sông
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to or located on the banks of a river or stream