Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

riparian

/rai'peəriən/ phổ biến #17770

“riparians” là số nhiều của riparian — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thuộc về bờ sông hoặc khu vực gần sông tính từ

“Riparian ecosystems are crucial for biodiversity.”Hệ sinh thái ven sông rất quan trọng cho đa dạng sinh học.

Biến thể từ riparians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

riparian

/rai'peəriən/

tính từ

  • (thuộc) ven sông; ở ven sông
    • riparian proprietor: người chủ đất ở ven sông

danh từ

  • người chủ đất ở ven sông
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or located on the banks of a river or stream

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...