Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ripen

/'raipən/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #14750

“ripens” là ngôi 3 số ít của ripen — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chín, phát triển hoàn chỉnh động từ

“The fruit will ripen in a few days.”Trái cây sẽ chín trong vài ngày.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ripen

/'raipən/

nội động từ

  • chín, chín muồi; (nghĩa bóng) trở nên chính chắn

ngoại động từ

  • làm cho chín, làm cho chín muồi, (nghĩa bóng) làm cho chín chắn
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause to ripen or develop fully v. grow ripe

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...