riptide
/'riptaid/ phổ biến #34817
Biến thể từ
riptides số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
riptide
//
* danh từ- thủy triều gây ra những dòng chảy mạnh và biển động
Định nghĩa tiếng Anh
n. a strong surface current flowing outwards from a shore