Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

riptide

/'riptaid/ phổ biến #34817

“riptides” là số nhiều của riptide — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ riptides số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

riptide

//

* danh từ
  • thủy triều gây ra những dòng chảy mạnh và biển động
Định nghĩa tiếng Anh

n. a strong surface current flowing outwards from a shore

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...