riskily
/'riskili/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
riskily
//
* phó từ- liều, mạo hiểm
- đấy rủi ro, đầy nguy hiểm
- táo bạo; suồng sã, khiếm nhã
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a dangerously risky manner