Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

riskily

//

* phó từ
  • liều, mạo hiểm
  • đấy rủi ro, đầy nguy hiểm
  • táo bạo; suồng sã, khiếm nhã
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a dangerously risky manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...