riskiness
/'riskinis/
danh từ
- tính liều, tính mạo hiểm
- khả năng có thể gây ra rủi ro, khả năng có thể gây ra nguy hiểm
Định nghĩa tiếng Anh
n. a state of danger involving risk
109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a state of danger involving risk
Đang tải...