Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37741

riskiness

/'riskinis/

danh từ

  • tính liều, tính mạo hiểm
  • khả năng có thể gây ra rủi ro, khả năng có thể gây ra nguy hiểm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a state of danger involving risk

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...