Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22637

ritually

//

* phó từ
  • (thuộc) lễ nghi; có vẻ lễ nghi; theo lễ nghi
Định nghĩa tiếng Anh

r in a ceremonial manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...