Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ritually

phổ biến #22637
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ritually

//

* phó từ
  • (thuộc) lễ nghi; có vẻ lễ nghi; theo lễ nghi
Định nghĩa tiếng Anh

r in a ceremonial manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...