Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #17851

riverside

/'rivəsaid/

danh từ

  • bờ sông
  • (định ngữ) ở bờ sông, ven sông
    • a riverside hamlet: một xóm ven sông
Biến thể từ riversides số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a city in southern California

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...