riverside
/'rivəsaid/ Collins ★ phổ biến #17851
“riversides” là số nhiều của riverside — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bờ sông
danh từ
“We had a picnic by the riverside.”Chúng tôi đã có một buổi dã ngoại bên bờ sông.
Biến thể từ
riversides số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
riverside
/'rivəsaid/
danh từ
- bờ sông
- (định ngữ) ở bờ sông, ven sông
- a riverside hamlet: một xóm ven sông
Định nghĩa tiếng Anh
n. a city in southern California