Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

riverside

/'rivəsaid/ Collins ★ phổ biến #17851

“riversides” là số nhiều của riverside — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bờ sông danh từ

“We had a picnic by the riverside.”Chúng tôi đã có một buổi dã ngoại bên bờ sông.

Biến thể từ riversides số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

riverside

/'rivəsaid/

danh từ

  • bờ sông
  • (định ngữ) ở bờ sông, ven sông
    • a riverside hamlet: một xóm ven sông
Định nghĩa tiếng Anh

n. a city in southern California

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...