Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

riviera

/,rivi'eәrә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

riviera

//

* danh từ
  • (the Riviera) vùng riviera (vùng dọc bờ Địa Trung Hải của miền đông nam nước Pháp, Mônacô và đông bắc Italia, nổi tiếng về vì khí hậu và vẻ đẹp, là vùng có nhiều nơi nghỉ mát)
  • vùng giống vùng riviera
Định nghĩa tiếng Anh

n. a coastal area between La Spezia in Italy and Cannes in France

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...