Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

road-block

/'rəʊdbl'ɒk/
Biến thể từ road-blocks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

road-block

//

* danh từ
  • rào chắn (của cảnh sát, quân đội để kiểm soát)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...