Từ điển Anh–Việt

112,519 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“road-blocks” là số nhiều của road-block — đang hiển thị từ gốc:

road-block

//

* danh từ
  • rào chắn (của cảnh sát, quân đội để kiểm soát)
Biến thể từ road-blocks số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...