Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

roadman

/'roudmən/

danh từ

  • công nhân sửa đường
Biến thể từ roadmen số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a workman who is employed to repair roads

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...