Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

roadman

/'roudmən/

“roadmen” là số nhiều của roadman — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ roadmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

roadman

/'roudmən/

danh từ

  • công nhân sửa đường
Định nghĩa tiếng Anh

n. a workman who is employed to repair roads

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...