Từ điển Anh–Việt

112,463 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29887

roadrunner

//

* danh từ
  • gà lôi đuôi dài (loại chim cu ở Mêhicô và miền Nam Hoa Kỳ)
Biến thể từ roadrunners số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. speedy largely terrestrial bird found from California and Mexico to Texas

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...