Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

roadrunner

/'rәjd,rʌnә(r)/ phổ biến #29887
Biến thể từ roadrunners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

roadrunner

//

* danh từ
  • gà lôi đuôi dài (loại chim cu ở Mêhicô và miền Nam Hoa Kỳ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. speedy largely terrestrial bird found from California and Mexico to Texas

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...