roadrunner
/'rәjd,rʌnә(r)/ phổ biến #29887
“roadrunners” là số nhiều của roadrunner — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
roadrunners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
roadrunner
//
* danh từ- gà lôi đuôi dài (loại chim cu ở Mêhicô và miền Nam Hoa Kỳ)
Định nghĩa tiếng Anh
n. speedy largely terrestrial bird found from California and Mexico to Texas