Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

roadside

/'roudsaid/ Collins ★ phổ biến #7439

“roadsides” là số nhiều của roadside — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Lề đường danh từ

“I saw flowers growing by the roadside yesterday.”Tôi thấy hoa mọc bên lề đường hôm qua.

Biến thể từ roadsides số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

roadside

/'roudsaid/

danh từ

  • bờ đường, lề đường

tính từ

  • bên đường
    • roadside inn: quán bên đường
Định nghĩa tiếng Anh

n edge of a way or road or path

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...