Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21252

roadster

/'roudstə/

danh từ

  • tàu thả neo ở vũng tàu
  • ngựa dùng đi đường, xe đạp dùng đi đường
  • khách du lịch từng trải
  • xe ô tô không mui hai chỗ ngồi
Biến thể từ roadsters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an open automobile having a front seat and a rumble seat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...