Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

roadster

/'roudstə/ phổ biến #21252

“roadsters” là số nhiều của roadster — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ roadsters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

roadster

/'roudstə/

danh từ

  • tàu thả neo ở vũng tàu
  • ngựa dùng đi đường, xe đạp dùng đi đường
  • khách du lịch từng trải
  • xe ô tô không mui hai chỗ ngồi
Định nghĩa tiếng Anh

n. an open automobile having a front seat and a rumble seat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...