Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“roams” là ngôi 3 số ít của roam — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #6175

roam

/roum/

danh từ

  • cuộc đi chơi rong
  • sự đi lang thang

động từ

  • đi chơi rong; đi lang thang
    • to roam about the country: đi lang thang khắp vùng
Định nghĩa tiếng Anh

v move about aimlessly or without any destination, often in search of food or employment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...