Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

roar of traffic

Nghĩa thường dùng

tiếng ồn ào của xe cộ noun+prep+noun

“I couldn't sleep with the constant roar of the traffic outside my window.”Tôi không thể ngủ được vì tiếng xe cộ ồn ào ngoài cửa sổ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...