Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

roar with laughter

Nghĩa thường dùng

cười ầm lên verb+prep

“The audience roared with laughter at the comedian's jokes.”Khán giả cười ầm lên trước những câu đùa của diễn viên hài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...