Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

roarer

/'rɔ:rə/

“roarers” là số nhiều của roarer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ roarers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

roarer

/'rɔ:rə/

danh từ

  • (thông tục) người la hét
  • người bị bệnh thở khò khè
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who communicates vocally in a very loud voice

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...