Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“roarers” là số nhiều của roarer — đang hiển thị từ gốc:

roarer

/'rɔ:rə/

danh từ

  • (thông tục) người la hét
  • người bị bệnh thở khò khè
Biến thể từ roarers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who communicates vocally in a very loud voice

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...