Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“roasters” là số nhiều của roaster — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #26206

roaster

/'roustə/

danh từ

  • người quay thịt, lò quay thịt
  • chảo rang cà phê, máy rang cà phê
  • thức ăn quay nướng được (gà, lợn sữa...)
  • (kỹ thuật) lò nung
Biến thể từ roasters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a harsh or humorous critic (sometimes intended as a facetious compliment)\nn. a cook who roasts food\nn. flesh of a large young chicken over 3 1/2 lb suitable for roasting

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...