Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #12682

roasting

//

* tính từ
  • rất nóng
Định nghĩa tiếng Anh

n. cooking (meat) by dry heat in an oven (usually with fat added)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...