Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

roasting

/'rәustiŋ/ phổ biến #12682
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

roasting

//

* tính từ
  • rất nóng
Định nghĩa tiếng Anh

n. cooking (meat) by dry heat in an oven (usually with fat added)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...