robber
/'rɔbə/ IELTSCollins ★ phổ biến #9557
“robbers” là số nhiều của robber — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
kẻ cướp
danh từ
“The robber ran away with a bag of money.”Tên cướp bỏ chạy cùng một túi tiền.
Biến thể từ
robbers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
robber
/'rɔbə/
danh từ
- kẻ cướp; kẻ trộm
Định nghĩa tiếng Anh
n. a thief who steals from someone by threatening violence